Nghĩa của từ "careless talk costs lives" trong tiếng Việt

"careless talk costs lives" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

careless talk costs lives

US /ˈker.ləs tɔːk kɑːsts laɪvz/
UK /ˈkeə.ləs tɔːk kɒsts laɪvz/
"careless talk costs lives" picture

Thành ngữ

lời nói bất cẩn trả giá bằng mạng người

a warning that speaking about sensitive or secret information can have dangerous or fatal consequences

Ví dụ:
During the war, posters everywhere reminded soldiers that careless talk costs lives.
Trong chiến tranh, các tấm áp phích ở khắp mọi nơi nhắc nhở binh lính rằng lời nói bất cẩn sẽ phải trả giá bằng mạng người.
In the world of corporate espionage, remember that careless talk costs lives—or at least jobs.
Trong thế giới gián điệp doanh nghiệp, hãy nhớ rằng lời nói bất cẩn sẽ phải trả giá bằng mạng người — hoặc ít nhất là mất việc.